lead comb

/'led'koum/
Học thuật
Thân thiện
lead comb

A woman uses a lead comb to style her hair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lược chì: Một loại lược chứa chì, được sử dụng trong quá khứ để chải tóc với mục đích làm tóc có vẻ ngoài đen hơn hoặc để tạo kiểu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the Victorian era, some people used a lead comb to darken their hair. (Vào thời Victoria, một số người đã sử dụng lược chì để làm tối màu tóc của họ.)
    • The museum displayed an antique lead comb next to other historical grooming tools. (Bảo tàng trưng bày một chiếc lược chì cổ cạnh các dụng cụ chải chuốt lịch sử khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply with a lead comb": thoa/bôi bằng lược chì.
    • The substance was carefully applied with a lead comb. (Chất đó đã được thoa cẩn thận bằng một chiếc lược chì.)
Biến thể từ gần giống
  • Hair comb (n): lược chải tóc (nói chung).
  • Styling comb (n): lược tạo kiểu.
Lưu ý
  • Lược chì (lead comb) một dụng cụ lịch sử. Việc sử dụng liên quan đến chì, một kim loại độc hại, không còn được khuyến khích hay phổ biến trong chăm sóc tóc hiện đại.
lead comb

A woman uses a lead comb to style her hair.

danh từ
  1. lược chì (để chải cho đen tóc)